laisser-faire
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
laisser-faire
- Chính sách để mặc tư nhận kinh doanh.
- (Kinh tế học) Học thuyết về nền kinh tế tự vận hành.
Tính từ
laisser-faire
- (Thuộc) Chính sách để mặc tư nhận kinh doanh; dựa trên chính sách để mặc tư nhận kinh doanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “laisser-faire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)