lapin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

lapin /ˈlæp.ɪn/

  1. Thỏ; da thỏ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

lapin

Cách phát âm[sửa]

[ɛ̃ la.pɛ̃]
[la.pẽ]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lapin
/la.pɛ̃/
lapins
/la.pɛ̃/

lapin /la.pɛ̃/

  1. Thỏ.
    Lapin domestique; lapin de choux — thỏ nhà
    Lapin de garenne — thỏ hoang
    Manger un civet de lapin — ăn món xivê thỏ
  2. Người láu lỉnh.
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Khách đi xe lậu vé; hàng chở lậu (người đánh xe không khai).
    chaud lapin — người tình tứ, người có máu dê
    courir comme un lapin — chạy nhanh
    coup du lapin — xem coup
    lapin de goutière — (thông tục) con mèo
    mon petit lapin — (thân mật) ông bạn thân mến
    poser un lapin — (thân mật) không đến nơi hẹn
    une mère lapine — một bà mẹ mắn đẻ

Tham khảo[sửa]