Bước tới nội dung

launder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔn.dɜː/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

launder ngoại động từ /ˈlɔn.dɜː/

  1. Giặt là.

Chia động từ

Nội động từ

launder nội động từ /ˈlɔn.dɜː/

  1. Có thể giặt là được.

Chia động từ

Tham khảo