Bước tới nội dung

liant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực liant
/ljɑ̃/
liants
/ljɑ̃/
Giống cái liante
/ljɑ̃t/
liants
/ljɑ̃/

liant /ljɑ̃/

  1. Dẻo.
    Cire liante — sáp ong dẻo
  2. Dễ kết bạn, dễ gần.

Danh từ

Số ít Số nhiều
liant
/ljɑ̃/
liant
/ljɑ̃/

liant /ljɑ̃/

  1. Tính dẻo.
  2. (Văn học) Tính dễ kết bạn, tính dễ gần.
  3. (Kỹ thuật) Chất gắn kết.

Trái nghĩa

Tham khảo