liant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ljɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | liant /ljɑ̃/ |
liants /ljɑ̃/ |
| Giống cái | liante /ljɑ̃t/ |
liants /ljɑ̃/ |
liant /ljɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liant /ljɑ̃/ |
liant /ljɑ̃/ |
liant gđ /ljɑ̃/
Trái nghĩa
- Cassant, sec
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)