Bước tới nội dung

cassant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ka.sɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực cassant
/ka.sɑ̃/
cassants
/ka.sɑ̃/
Giống cái cassante
/ka.sɑ̃t/
cassantes
/ka.sɑ̃t/

cassant /ka.sɑ̃/

  1. Dễ vỡ, dễ gãy.
  2. Đanh thép.
    Ton cassant — giọng đanh thép
  3. (Thông tục) Làm cho mệt, vất vả.
    Travail pas très cassant — công việc không vất vả lắm

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]