cassant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cassant /ka.sɑ̃/ |
cassants /ka.sɑ̃/ |
| Giống cái | cassante /ka.sɑ̃t/ |
cassantes /ka.sɑ̃t/ |
cassant /ka.sɑ̃/
- Dễ vỡ, dễ gãy.
- Đanh thép.
- Ton cassant — giọng đanh thép
- (Thông tục) Làm cho mệt, vất vả.
- Travail pas très cassant — công việc không vất vả lắm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)