liberal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɪ.bə.rəl/
| [ˈlɪ.bə.rəl] |
Tính từ
liberal (so sánh hơn more liberal, so sánh nhất most liberal)
- Rộng rãi, hào phóng.
- Không hẹp hòi, không thành kiến.
- Nhiều, rộng râi, đầy đủ.
- a liberal table — cỗ bàn thịnh soạn
- Tự do.
- liberal ideas — những tư tưởng tự do
Thành ngữ
Danh từ
liberal (số nhiều liberals)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “liberal”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)