licked
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
licked
Chia động từ
lick
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to lick | |||||
| Phân từ hiện tại | licking | |||||
| Phân từ quá khứ | licked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lick | lick hoặc lickest¹ | licks hoặc licketh¹ | lick | lick | lick |
| Quá khứ | licked | licked hoặc lickedst¹ | licked | licked | licked | licked |
| Tương lai | will/shall² lick | will/shall lick hoặc wilt/shalt¹ lick | will/shall lick | will/shall lick | will/shall lick | will/shall lick |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | lick | lick hoặc lickest¹ | lick | lick | lick | lick |
| Quá khứ | licked | licked | licked | licked | licked | licked |
| Tương lai | were to lick hoặc should lick | were to lick hoặc should lick | were to lick hoặc should lick | were to lick hoặc should lick | were to lick hoặc should lick | were to lick hoặc should lick |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | lick | — | let’s lick | lick | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.