Bước tới nội dung

lick

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

lick (số nhiều licks)

  1. Cái liềm.
  2. (Lóng) đám, cái vụt; đòn đau.
  3. (Số nhiều, Hoa Kỳ Mỹ, lóng) Sự cố gắng, sự nỗ lực.
    to put in one’s best licks — hết sức cố gắng, nỗ lực
  4. (Lóng) Tốc độ đi.
    at full lick — hết sức hối hả, ba chân bốn cẳng
  5. Bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối.

Đồng nghĩa

[sửa]
bãi liếm

Thành ngữ

[sửa]

Động từ

[sửa]

lick /ˈlɪk/

  1. Liếm.
  2. Lướt qua, đốt trụi.
    the flames licked the dry grass — ngọn lửa lướt lem lém qua đám cỏ khô
  3. (Lóng) Đánh; được, thắng.
  4. (Lóng) Đi, đi hối hả.
    to go as fast (hard) as one could lick — đi hết sức hối hả, đi ba chân bốn cẳng
  5. (Lóng) Vượt quá sự hiểu biết của...
    well that licks me — chà! cái đó vượt quá sự hiểu biết của tôi

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]