liege
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlidʒ/
Danh từ
liege /ˈlidʒ/
Tính từ
liege /ˈlidʒ/
- (Thuộc) Lãnh chúa, (thuộc) bá chủ.
- liege lord — lãnh chúa, bá chủ
- (Thuộc) Chư hầu, (thuộc) quan tâm phúc, trung thành.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liege”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)