lieutenant
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
| [lɛf.ˈtɛ.nənt] |
| [luː.ˈtɛ.nənt] |
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp lieu (“nơi; vai trò”) + tenant (“người cầm”).
Danh từ
lieutenant (số nhiều lieutenants) /.ˈtɛ.nənt/
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lieutenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ljøt.nɑ̃/
| [ljøt.nɑ̃] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lieutenant /ljøt.nɑ̃/ |
lieutenants /ljøt.nɑ̃/ |
lieutenant gđ /ljøt.nɑ̃/
- Viên phó.
- (Quân) Trung úy.
- (Sử học) Thẩm phán quan.
- lieutenant de vaisseau — đại úy hải quân
- lieutenant général — (từ cũ, nghĩa cũ) trung tướng
- lieutenant général du royaume — (sử học) quan phụ chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lieutenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)