longitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
| [ˈlɑːn.dʒə.ˌtuːd] |
| [ˈlɒn.ʤɪ.ˌtjuːd] |
Từ nguyên
Từ tiếng Anh trung đại longitude (“chiều dài”), từ tiếng Latinh longus (“dài”).
Danh từ
longitude (số nhiều longitudes) /ˈlɑːn.dʒə.ˌtuːd/
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “longitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Anh cổ
[sửa]Danh từ
longitude