lucky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

lucky /ˈlə.ki/

  1. Đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc.
    you are a lucky dog! — anh vận đỏ thật!
    lucky beggar!; lucky bargee! — (thông tục) thằng cha vận đỏ thật!
  2. Đem lại may mắn, đem lại kết quả tốt, mang điềm lành.
    a lucky day — một ngày may mắn
  3. May mà đúng, may mà được.
    a lucky guess — một câu đoán may mà đúng
    a lucky shot — một phát súng may mà tin

Danh từ[sửa]

lucky (từ lóng) /ˈlə.ki/

  1. To cut (make) one's lucky chuồn, tẩu, chạy trốn.

Tham khảo[sửa]