lunette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /luː.ˈnɛt/
Danh từ
lunette /luː.ˈnɛt/
- (Kiến trúc) Cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà).
- Lỗ máy chém (để kê đầu người bị xử tử vào).
- (Quân sự) Công sự hình bán nguyệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lunette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ly.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lunette /ly.nɛt/ |
lunettes /ly.nɛt/ |
lunette gc /ly.nɛt/
- Kính.
- Lunette astronomique — kính thiên văn
- (Số nhiều) Kính (đeo mắt).
- Lunettes de myope — kính cận thị
- Lỗ.
- Lunette des cabinets — lỗ chuồng tiêu
- Lunette de guillotine — lỗ máy chém
- Kính hậu (ở ô tô).
- Xương chạc đòn (ở chim).
- (Sử học) Công sự ngoài.
- avoir mis ses lunettes de travers — nhìn lệch; nhìn sai
- mettez mieux vos lunettes; chaussez mieux vos lunettes — (thân mật) hãy nhìn kỹ lại
- n'avoir pas de bonnes lunettes — nhìn không đúng
- nez à porter lunettes — (thân mật) mũi sư tử
- serpent à lunettes — (động vật học) rắn mang bành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lunette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)