mâle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑl/
| [ɛ̃ mal] |
| [mɑʊ̯l] |
(Không chính thức)
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mâle /mɑl/ |
mâles /mɑl/ |
| Giống cái | mâle /mɑl/ |
mâles /mɑl/ |
mâle /mɑl/
- Trai, nam, đực, trống.
- Enfant mâle — con trai
- Fleur mâle — hoa đực
- Oiseau mâle — chim trống
- Hormone mâle — hocmon nam
- Pièce mâle d’une charnière — (kỹ thuật) bộ phận đực của bản lề
- Mạnh mẽ, hùng dũng.
- Voix mâle — tiếng nói mạnh mẽ, tiếng nói hùng dũng
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mâle /mɑl/ |
mâles /mɑl/ |
mâle gđ /mɑl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mâle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)