mít tinh
Giao diện
(Đổi hướng từ mít-tinh)
Tiếng Việt
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp meeting, từ tiếng Anh meeting.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mit˧˥ tïŋ˧˧ | mḭt˩˧ tïn˧˥ | mɨt˧˥ tɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mit˩˩ tïŋ˧˥ | mḭt˩˧ tïŋ˧˥˧ | ||
Danh từ
mít-tinh
- Cuộc hội họp của quần chúng để biểu tình hay làm việc gì.
- Mít-tinh kỷ niệm Cách mạng tháng Tám.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mít tinh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)