machinery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈʃi.nə.ri/
| [mə.ˈʃi.nə.ri] |
Danh từ
machinery /mə.ˈʃi.nə.ri/
- Máy móc,cơ giới
- They do not use much big machinery that uses gasoline — Họ không dùng nhiều máy móc lớn chạy xăng dầu.
- Cách cấu tạo, cơ cấu các bộ phận máy.
- (Nghĩa bóng) Bộ máy, cơ quan.
- the machinery of government — bộ máy chính quyền
- (Sân khấu) Thiết bị sân khấu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “machinery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)