Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Bố Y
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bố Y
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
3
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
3.1
Động từ
Đóng mở mục lục
mag
40 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Bikol Central
বাংলা
Brezhoneg
Català
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Eesti
Euskara
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
日本語
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Tacawit
Soomaaliga
Svenska
Kiswahili
Tagalog
Türkçe
Volapük
Wolof
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
mag
Cách phát âm
IPA
:
/ˈmæɡ/
Danh từ
mag
/ˈmæɡ/
(
Từ lóng
)
Đồng
nửa
xu
(Anh).
(
Viết tắt
)
Của
magneto
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (
2003
), “mag”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Bố Y
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/mɐk̚˧/
Danh từ
mag
mực
.
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Động từ
mag
Lối
trình bày
thì
hiện tại
ở các ngôi thứ nhất, 2, 3
số ít
của
mogen
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Anh
Mục từ tiếng Bố Y
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bố Y
Danh từ tiếng Bố Y
Mục từ tiếng Hà Lan
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ hiện tại số ít tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
mag
40 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài