magistral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.dʒə.strəl/
Tính từ
magistral /ˈmæ.dʒə.strəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magistral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʒis.tʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | magistral /ma.ʒis.tʁal/ |
magistraux /ma.ʒis.tʁɔ/ |
| Giống cái | magistrale /ma.ʒis.tʁal/ |
magistrales /ma.ʒis.tʁal/ |
magistral /ma.ʒis.tʁal/
- (Thuộc) Thầy; vào bậc thầy.
- Ton magistral — giọng thầy
- Œuvre magistrale — tác phẩm vào bậc thầy
- (Đùa cợt) Nên thân, ra trò.
- Une fessée magistrale — trận đòn ra trò
- (Dược học) Chế theo đơn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magistral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)