maniaque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.njak/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maniaque /ma.njak/ |
maniaques /ma.njak/ |
| Giống cái | maniaque /ma.njak/ |
maniaques /ma.njak/ |
maniaque /ma.njak/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maniaque /ma.njak/ |
maniaques /ma.njak/ |
| Giống cái | maniaque /ma.njak/ |
maniaques /ma.njak/ |
maniaque /ma.njak/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maniaque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)