marmite
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑːr.ˌmɑɪt/
Danh từ
marmite /ˈmɑːr.ˌmɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “marmite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /maʁ.mit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marmite /maʁ.mit/ |
marmites /maʁ.mit/ |
marmite gc /maʁ.mit/
- Nồi.
- Marmite en aluminium — nồi nhôm
- Une marmite de riz — một nồi cơm
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Đạn pháo lớn, đạn súng cối lớn.
- avoir de quoi faire bouillir sa marmite — đủ bát ăn
- écumeur de marmites — xem écumeur
- marmite de géants — (địa chất, địa lý) vực lòng chảo (ở chân các thác nước)
- nez en pied de marmite — mũi đít nồi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “marmite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)