mended
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
mended
Chia động từ
mend
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mend | |||||
| Phân từ hiện tại | mending | |||||
| Phân từ quá khứ | mended | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mend | mend hoặc mendest¹ | mends hoặc mendeth¹ | mend | mend | mend |
| Quá khứ | mended | mended hoặc mendedst¹ | mended | mended | mended | mended |
| Tương lai | will/shall² mend | will/shall mend hoặc wilt/shalt¹ mend | will/shall mend | will/shall mend | will/shall mend | will/shall mend |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mend | mend hoặc mendest¹ | mend | mend | mend | mend |
| Quá khứ | mended | mended | mended | mended | mended | mended |
| Tương lai | were to mend hoặc should mend | were to mend hoặc should mend | were to mend hoặc should mend | were to mend hoặc should mend | were to mend hoặc should mend | were to mend hoặc should mend |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mend | — | let’s mend | mend | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.