mending
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛn.diɳ/
Động từ
mending
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mend.
Danh từ
mending (số nhiều mendings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “mending”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)