mildly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.əld.li/
| [ˈmɑɪ.əld.li] |
Phó từ
mildly /ˈmɑɪ.əld.li/
Thành ngữ
- to put it mildly: Nói thận trọng, nói dè dặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mildly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)