minne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | minne | minnet |
| Số nhiều | minner | minna, minnene |
minne gđ
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å minne |
| Hiện tại chỉ ngôi | minner |
| Quá khứ | minte |
| Động tính từ quá khứ | mint |
| Động tính từ hiện tại | — |
minne
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)