Bước tới nội dung

modest

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈmɑː.dəst/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

modest /ˈmɑː.dəst/

  1. Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn.
    the hero was very modest about his great deals — người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
  2. Thuỳ mị, nhu mì, e lệ.
    a modest girl — một cô gái nhu mì
  3. Vừa phải, phải chăng, mức độ; bình thường, giản dị.
    my demands are quite modest — những yêu cầu của tôi rất là phải chăng
    a modest little house — một căn nhà nhỏ bé giản dị

Tham khảo

[sửa]