mondain
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃.dɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mondain /mɔ̃.dɛ̃/ |
mondains /mɔ̃.dɛ̃/ |
| Giống cái | mondaine /mɔ̃.dɛn/ |
mondaines /mɔ̃.dɛn/ |
mondain /mɔ̃.dɛ̃/
- (Thuộc) Thú ăn chơi của xã hội thượng lưu.
- Thích ăn chơi giao thiệp.
- (Tôn giáo) Trần tục.
- Police mondaine — cảnh sát (truy quét buôn lậu) ma túy.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mondain /mɔ̃.dɛ̃/ |
mondains /mɔ̃.dɛ̃/ |
| Giống cái | mondaine /mɔ̃.dɛn/ |
mondaines /mɔ̃.dɛn/ |
mondain /mɔ̃.dɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mondain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)