moored
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
moored
Chia động từ
moor
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to moor | |||||
| Phân từ hiện tại | mooring | |||||
| Phân từ quá khứ | moored | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | moor | moor hoặc moorest¹ | moors hoặc mooreth¹ | moor | moor | moor |
| Quá khứ | moored | moored hoặc mooredst¹ | moored | moored | moored | moored |
| Tương lai | will/shall² moor | will/shall moor hoặc wilt/shalt¹ moor | will/shall moor | will/shall moor | will/shall moor | will/shall moor |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | moor | moor hoặc moorest¹ | moor | moor | moor | moor |
| Quá khứ | moored | moored | moored | moored | moored | moored |
| Tương lai | were to moor hoặc should moor | were to moor hoặc should moor | were to moor hoặc should moor | were to moor hoặc should moor | were to moor hoặc should moor | were to moor hoặc should moor |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | moor | — | let’s moor | moor | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.