Bước tới nội dung

motorway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

motorway

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmoʊ.tɜː.ˌweɪ/

Danh từ

motorway /ˈmoʊ.tɜː.ˌweɪ/

  1. Đường lớn dành cho ô tô chạy nhanh, xa lộ.

Tham khảo