mouture
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mu.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mouture /mu.tyʁ/ |
moutures /mu.tyʁ/ |
mouture gc /mu.tyʁ/
- Sự xay bột; bột xay.
- Bluter la mouture — giần bột xay
- Hỗn hợp bột mì, đại mạch, mạch đen.
- (Thân mật) Đề tài khai thác lại.
- Seconde mouture d’un article — đề tài một bài báo khai thác lần thứ hai
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tiền thuê xay bột.
- tirer deux (dix) moutures d’un sac (du même sac) — khai thác được nhiều mối lợi từ một việc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “mouture”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)