mravenečník
Giao diện
Tiếng Séc
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
mravenečník gđ hs
Biến cách
Biến cách của mravenečník (giống đực động vật âm vòm)
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Đọc thêm
- mravenečník, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- mravenečník, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “mravenečník”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ có hậu tố -ník tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/ɛtʃɲiːk
- Vần:Tiếng Séc/ɛtʃɲiːk/4 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ hữu sinh tiếng Séc
- giống đực động vật nouns tiếng Séc
- thân từ-âm vòm giống đực động vật nouns tiếng Séc