multiple

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

multiple /ˈməl.tə.pəl/

  1. Nhiều, nhiều mối, phức tạp.
    multiple shop — cửa hàng có nhiều chi nhánh

Danh từ[sửa]

multiple /ˈməl.tə.pəl/

  1. (Toán học) Bội số.
    least common multiple — bội số chung nhỏ nhất

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực multiple
/myl.tipl/
multiples
/myl.tipl/
Giống cái multiple
/myl.tipl/
multiples
/myl.tipl/

multiple /myl.tipl/

  1. Nhiều.
    Charrue à socs multiples — cày nhiều lưỡi
  2. Nhiều mối, phức tạp.
    Question multiple — vấn đề phức tạp
  3. (Toán học) Bội.
    Point multiple — điểm bội

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
multiple
/myl.tipl/
multiples
/myl.tipl/

multiple /myl.tipl/

  1. (Toán học) Bội số.
    27 est un multiple de 9 — 27 là một bội số của 9
    plus petit commun multiple — bội số chung nhỏ nhất

Tham khảo[sửa]