unique
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /jʊ.ˈnik/
| [jʊ.ˈnik] |
Tính từ
unique /jʊ.ˈnik/
Danh từ
unique /jʊ.ˈnik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | unique /y.nik/ |
uniques /y.nik/ |
| Giống cái | unique /y.nik/ |
uniques /y.nik/ |
unique /y.nik/
- Duy nhất, độc nhất.
- Un cas unique — một trường hợp độc nhất
- Unique souci — mối lo âu độc nhất
- Enfant unique — con một
- Có một không hai, vô song.
- Talent unique — tài năng vô song
- (Thân mật) Kỳ cục, lạ đời.
- Vous êtes unique! — anh thật là kỳ cục!
- prix unique — giá thống nhất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)