Bước tới nội dung

unique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /jʊ.ˈnik/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

unique /jʊ.ˈnik/

  1. Độc nhất
  2. Chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song.
    unique meaning — nghĩa duy nhất
    unique aim — mục đích duy nhất
    unique son — con một
  3. (Thông tục) Kỳ cục, lạ đời, dị thường.
    you are unique — anh kỳ thật, anh lạ đời thật

Danh từ

[sửa]

unique /jʊ.ˈnik/

  1. Vật duy nhất, vật chỉ có một không hai.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực unique
/y.nik/
uniques
/y.nik/
Giống cái unique
/y.nik/
uniques
/y.nik/

unique /y.nik/

  1. Duy nhất, độc nhất.
    Un cas unique — một trường hợp độc nhất
    Unique souci — mối lo âu độc nhất
    Enfant unique — con một
  2. Có một không hai, vô song.
    Talent unique — tài năng vô song
  3. (Thân mật) Kỳ cục, lạ đời.
    Vous êtes unique! — anh thật là kỳ cục!
    prix unique — giá thống nhất

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]