Bước tới nội dung

multiplication

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌməl.tə.plə.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

multiplication /ˌməl.tə.plə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự nhân.
  2. (Toán học) Tính nhân.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
multiplication
/myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/
multiplications
/myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/

multiplication gc /myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/

  1. (Toán học) Phép nhân.
  2. (Sinh vật học, sinh lý học) Sự nhân giống, sự sinh sản.
    Multiplication végétative — sự nhân giống sinh dưỡng
    Multiplication des bactéries — sự nhân giống vi khuẩn
  3. (Cơ học) Tỷ số truyền.
    table de multiplication — bảng cửu chương

Trái nghĩa

Tham khảo