multiplication
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌməl.tə.plə.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
multiplication /ˌməl.tə.plə.ˈkeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “multiplication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| multiplication /myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/ |
multiplications /myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/ |
multiplication gc /myl.ti.pli.ka.sjɔ̃/
- (Toán học) Phép nhân.
- (Sinh vật học, sinh lý học) Sự nhân giống, sự sinh sản.
- Multiplication végétative — sự nhân giống sinh dưỡng
- Multiplication des bactéries — sự nhân giống vi khuẩn
- (Cơ học) Tỷ số truyền.
- table de multiplication — bảng cửu chương
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “multiplication”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)