mutation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mjuː.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
mutation /mjuː.ˈteɪ.ʃən/
- Sự thay đổi, sự biến đổi.
- Sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển.
- (Sinh vật học) Đột biến.
- (Ngôn ngữ học) Sự biến đổi âm (của một từ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mutation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mutation /my.ta.sjɔ̃/ |
mutations /my.ta.sjɔ̃/ |
mutation gc /my.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mutation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)