Bước tới nội dung

nói sai

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
nɔj˧˥ saːj˧˧nɔ̰j˩˧ ʂaːj˧˥nɔj˧˥ ʂaːj˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
nɔj˩˩ ʂaːj˧˥nɔ̰j˩˧ ʂaːj˧˥˧

Động từ

nói sai

  1. Nói vu vơ, không đúng sự thật.
    Anh nói sai rồi!

Đồng nghĩa

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)