nøye
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å nøye |
| Hiện tại chỉ ngôi | nøyer |
| Quá khứ | nøyde |
| Động tính từ quá khứ | nøyd |
| Động tính từ hiện tại | — |
nøye
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | nøye |
| gt | nøye | |
| Số nhiều | nøye | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
nøye
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nøye”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)