naked
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈneɪ.kəd/
| [ˈneɪ.kəd] |
Tính từ
naked /ˈneɪ.kəd/
- Trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ.
- naked sword — gươm trần (không có bao)
- stark naked — trần như nhộng
- Trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng).
- naked trees — cây trụi lá
- a naked room — căn buồng rỗng không
- Không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng.
- the naked truth — sự thật hiển nhiên, rõ ràng
- Không thêm bớt.
- naked quotations — lời trích dẫn không thêm bớt
- Không căn cứ.
- naked faith — lòng tin không căn cứ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “naked”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)