ngọc bản
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋa̰ʔwk˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧ | ŋa̰wk˨˨ ɓaːŋ˧˩˨ | ŋawk˨˩˨ ɓaːŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋawk˨˨ ɓaːn˧˩ | ŋa̰wk˨˨ ɓaːn˧˩ | ŋa̰wk˨˨ ɓa̰ːʔn˧˩ | |
Từ nguyên
Từ tiếng Trung Quốc 玉板 (ngọc bản).
Danh từ
ngọc bản