Bước tới nội dung

node

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

node /ˈnoʊd/

  1. (Thực vật học) Mấu, đốt, mắt.
  2. (Y học) Cục u, bướu cứng.
  3. (Toán học) ; (vật lý) giao điểm; nút.

Tham khảo