non-violent
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
non-violent
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “non-violent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | non-violent /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/ |
non-violents /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/ |
| Giống cái | non-violente /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃t/ |
non-violents /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/ |
non-violent /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| non-violent /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/ |
non-violent /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/ |
non-violent gđ /nɔ̃.vjɔ.lɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “non-violent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)