objurgate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

objurgate ngoại động từ

  1. Trách móc, quở trách, mắng nhiếc.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]