occuper

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

occuper ngoại động từ /ɔ.ky.pe/

  1. Chiếm, choán.
    La discussion occupe la matinée — cuộc tranh luận chiếm cả buổi sánng
    Le lit occupe la moitié de la chambre — cái giường choán nửa phòng
  2. Đến ở.
    Occuper un logement — đến ở một căn nhà
  3. Chiếm đóng.
    Occuper une ville — chiếm đóng một thành phố
  4. Làm, giữ.
    Occuper un emploi — giữ một chức vụ
  5. Dành.
    Occuper ses loisirs à... — dành thì giờ rảnh cho...
  6. Giao việc cho.
    Occuper les élèves — giao việc cho học trò
  7. Làm cho chú ý.
    Occuper son esprit — làm cho đầu óc chú ý đến, làm bận tâm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]