octave
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːk.tɪv/
Danh từ
octave /ˈɑːk.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “octave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.tav/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| octave /ɔk.tav/ |
octaves /ɔk.tav/ |
octave gc /ɔk.tav/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “octave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)