other
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
other /ˈə.ðɜː/
- Khác.
- we have other evidence — chúng tôi có chứng cớ khác
- it was none other than Nam — không phải ai khác mà chính là Nam
- Kia.
- now open the other eye — bây giờ mở mắt kia ra
Thành ngữ
Danh từ
other & đại từ /ˈə.ðɜː/
Phó từ
other /ˈə.ðɜː/
- Khác, cách khác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “other”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)