other

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

other /ˈə.ðɜː/

  1. Khác.
    we have other evidence — chúng tôi có chứng cớ khác
    it was none other than Nam — không phải ai khác mà chính là Nam
  2. Kia.
    now open the other eye — bây giờ mở mắt kia ra

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

other & đại từ /ˈə.ðɜː/

  1. Người khác, vật khác, cái khác.
    the six other are late — sáu người kia đến chậm
    give me some others — đưa cho tôi một vài cái khác

Phó từ[sửa]

other /ˈə.ðɜː/

  1. Khác, cách khác.

Tham khảo[sửa]