outcast
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑʊt.ˌkæst/
Danh từ
outcast /ˈɑʊt.ˌkæst/
Tính từ
outcast /ˈɑʊt.ˌkæst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outcast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)