outgoing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

outgoing /ˌɑʊt.ˈɡo.ʊiɳ/

  1. (Như) Outgo.

Tính từ[sửa]

outgoing /ˌɑʊt.ˈɡo.ʊiɳ/

  1. Đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc.
    an outgoing train — chuyến xe lửa sắp đi
    an outgoing minister — ông bộ trưởng sắp thôi việc

Tham khảo[sửa]