papillote
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɑː.pi.ˈjoʊt/
Tính từ
papillote /ˌpɑː.pi.ˈjoʊt/
- Xem papillate
Danh từ
papillote /ˌpɑː.pi.ˈjoʊt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “papillote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.pi.jɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| papillote /pa.pi.jɔt/ |
papillotes /pa.pi.jɔt/ |
papillote gc /pa.pi.jɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “papillote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)