parish
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛr.ɪʃ/
| [ˈpɛr.ɪʃ] |
Danh từ
parish (số nhiều parishes) /ˈpɛr.ɪʃ/
- Giáo xứ, giáo khu, xứ đạo, chín xứ.
- parish church — nhà thờ chính xứ.
- parish priest — cha xứ.
- Giáo dân.
- Xã (ở Pháp...); quận (ở Louisiana, Hoa Kỳ).
- Nhân dân trong xã (ở Pháp...); nhân dân trong quận (ở Louisiana, Hoa Kỳ).
Đồng nghĩa
- xã
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parish”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)