parse

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

parse ngoại động từ /ˈpɑːrs/

  1. Phân tích ngữ pháp (từ, câu).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]