passenger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.sᵊn.dʒɜː/
| [ˈpæ.sᵊn.dʒɜː] |
Danh từ
passenger /ˈpæ.sᵊn.dʒɜː/
- Hành khách (đi tàu xe... ).
- (Thông tục) Thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội... ).
- (Định ngữ) (thuộc) hành khách; để chở hành khách.
- a passenger boat — tàu thuỷ chở hành khách
- a passenger train — xe lửa chở hành khách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “passenger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)